Nghĩa · Meaning
tóm tắt (rút gọn nội dung chính)
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần nói ngắn gọn ý chính: tóm tắt cuộc họp, bài đọc, phim, báo cáo hoặc kết quả nghiên cứu. Thường đi với main points, findings, discussion, article.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “tóm tắt” dễ nghĩ chỉ cần rút ngắn từng câu. Summarize đòi chọn ý chính, bỏ chi tiết phụ, giọng trung tính và học thuật; không phải kể lại toàn bộ theo thứ tự.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will summarize the main findings in three slides.”
Tôi sẽ tóm tắt các phát hiện chính trong ba slide.
“Can you summarize the discussion for the group?”
Bạn có thể tóm tắt cuộc thảo luận cho cả nhóm không?
“I summarized the report in the attached document.”
Tôi đã tóm tắt bản báo cáo trong tài liệu đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report in→report‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →