summarize

ˈsʌməraɪz
SUH·mer·eyez3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tóm tắt (rút gọn nội dung chính)

Cách dùng · Usage

Dùng khi cần nói ngắn gọn ý chính: tóm tắt cuộc họp, bài đọc, phim, báo cáo hoặc kết quả nghiên cứu. Thường đi với main points, findings, discussion, article.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “tóm tắt” dễ nghĩ chỉ cần rút ngắn từng câu. Summarize đòi chọn ý chính, bỏ chi tiết phụ, giọng trung tính và học thuật; không phải kể lại toàn bộ theo thứ tự.

Phân biệt từ đồng nghĩa

paraphraseDiễn đạt lại bằng từ khác, không nhất thiết rút ngắn nội dung.
condenseNén thông tin cho ngắn hơn, nghe kỹ thuật và tập trung vào độ dài.
outlineTrình bày cấu trúc bằng ý chính hoặc mục, khác với đoạn tóm tắt hoàn chỉnh.
summarizeRút gọn nội dung chính thành lời văn ngắn và dễ nắm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

I will summarize the main findings in three slides.

Tôi sẽ tóm tắt các phát hiện chính trong ba slide.

💡 meeting

Can you summarize the discussion for the group?

Bạn có thể tóm tắt cuộc thảo luận cho cả nhóm không?

💡 email

I summarized the report in the attached document.

Tôi đã tóm tắt bản báo cáo trong tài liệu đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report inreport‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

summarize the passagetóm tắt đoạn văn
summarize the resultstóm tắt kết quả
briefly summarizetóm tắt ngắn gọn
summarize in your own wordstóm tắt bằng lời mình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1