sufficient

səˈfɪʃnt
suh·FIHSHNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đủ, đầy đủ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng sufficient khi muốn nói mức độ đã đủ để làm việc gì, thường hơi trang trọng hơn enough. Ở công ty: sufficient budget để chạy chiến dịch; khi học: sufficient evidence cho bài luận; đời thường: sufficient time để đến sân bay. Dễ nhầm với adequate: adequate là tạm đạt, còn sufficient nhấn mạnh đủ cho mục đích cụ thể. Cụm quen: sufficient reason.

Sắc thái · Nuance

“Đủ” thường dùng rất rộng trong tiếng Việt, nhưng sufficient mang sắc thái khách quan, đo theo yêu cầu cụ thể. Nó hơi trang trọng, hợp với evidence, time, reason; trong nói chuyện thường ngày, enough tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “đủ” sau danh từ hoặc động từ, người học viết “time sufficient” hay “money is sufficient for buy it”. Đúng là “sufficient time” và “sufficient money to buy it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

enoughThông dụng nhất, dùng rộng cho số lượng và điều kiện.
adequateĐạt mức tối thiểu, đôi khi chỉ là tạm ổn.
ampleMang sắc thái tích cực, nghĩa là nhiều và dư dả.
sufficientTrang trọng và khách quan, nói việc đáp ứng đúng tiêu chuẩn cần thiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We do not have sufficient time today.

Hôm nay chúng ta không có đủ thời gian.

📊 presentation

The evidence is sufficient for a basic claim.

Bằng chứng đủ để đưa ra một tuyên bố cơ bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • evidence isevidence‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send sufficient details for review.

Xin hãy gửi đầy đủ chi tiết để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sufficient evidencebằng chứng đủ mức
sufficient timeđủ thời gian
sufficient detailđủ chi tiết
sufficient reasonlý do đủ thuyết phục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1