test prep

test prep
tehst·prehp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ôn luyện thi; việc học chuẩn bị cho kỳ thi

Cách dùng · Usage

Test prep dùng khi nói về việc chuẩn bị có kế hoạch cho kỳ thi: học theo dạng đề, luyện kỹ năng, làm lịch ôn. Gặp trong lớp học, trung tâm luyện thi, hoặc khi bạn bàn kế hoạch trước final.

Sắc thái · Nuance

“Ôn luyện thi” nghe như tự học trước kỳ thi. Test prep thường chỉ hoạt động hoặc dịch vụ luyện thi có mục tiêu, tài liệu, khóa học, chiến lược; sắc thái Mỹ, hơi thương mại trong giáo dục.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewLà xem lại nội dung đã học, có thể dùng cả khi không có kỳ thi.
practice testLà một bài thi thử cụ thể, chỉ là một phần của test prep.
exam preparationTrang trọng hơn test prep, hợp với ngữ cảnh đại học hoặc hướng dẫn chính thức.
crammingChỉ học nhồi nhét sát kỳ thi, mang sắc thái tiêu cực.
test prepLà quá trình chuẩn bị cho kỳ thi, có thể ngắn hạn hoặc dài hạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We planned our test prep around what the exam covers.

Chúng tôi lên kế hoạch ôn thi dựa trên những gì kỳ thi sẽ ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • planned ourplanned‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prep aroundprep‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The guide explains test prep for the final exam.

Tài liệu hướng dẫn giải thích cách ôn thi cho bài thi cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • guide explainsguide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • final examfinal‿examNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Test prep helped me focus only on what really matters.

Việc ôn thi giúp tôi chỉ tập trung vào những gì thực sự quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focus onlyfocus‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test prep coursekhóa luyện thi
test prep materialstài liệu luyện thi
do test prepluyện thi
online test prepluyện thi trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1