substance

ˈsʌbstəns
SUHB·stuhns2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chất, vật chất

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về vật liệu hoặc chất trong đời sống, khoa học, y tế: chất lạ trong đồ ăn, hóa chất trong mẫu xét nghiệm, hay thứ gì tạo nên một vật.

Sắc thái · Nuance

“Chất” trong tiếng Việt dùng rất rộng, từ “chất lượng” đến “chất chơi”. Substance trong nghĩa này là vật liệu/hóa chất có tính chất cụ thể; sắc thái khoa học, y tế hoặc pháp lý hơn đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chất độc hại” không cần mạo từ, người học viết “test found harmful substance.” Với một chất cụ thể cần article: “The test found a harmful substance.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

materialChỉ vật liệu dùng để tạo hoặc cấu thành sản phẩm, công trình hay đồ vật.
matterKhái niệm khoa học rất rộng cho mọi thứ có khối lượng và chiếm không gian.
chemicalChỉ chất hóa học cụ thể hoặc tính chất liên quan đến hóa học.
substanceChỉ chất riêng lẻ để phân tích thành phần, trung lập hơn chemical.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

Water is a substance that can be solid, liquid, or gas.

Nước là một chất có thể tồn tại ở thể rắn, lỏng hoặc khí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • liquid orliquid‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🔬 research

The test found a harmful substance in the sample.

Bài kiểm tra phát hiện một chất có hại trong mẫu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • found afound‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substance insubstance‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

When two substances mix, a new one may form.

Khi hai chất trộn lẫn, một chất mới có thể hình thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mix amix‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new onenew‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chemical substancechất hóa học
harmful substancechất có hại
unknown substancechất chưa xác định
substance abuselạm dụng chất gây nghiện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1