study skills

ˈstʌdi skɪlz
STUH·dee·skihlz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kỹ năng học tập

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách học hiệu quả: ghi chú, ôn thi, quản lý thời gian, đọc sách giáo khoa. Người bản ngữ hay dùng trong trường học, cố vấn học tập, hoặc workshop cho sinh viên.

Sắc thái · Nuance

“Kỹ năng học tập” dễ bị hiểu là năng lực học chung hoặc chăm chỉ. Study skills cụ thể hơn: cách ghi chú, ôn lại, quản lý thời gian, làm bài đọc; sắc thái giáo dục, trung tính, hay dùng trong trường học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

learning strategiesCác cách tiếp cận học tập rộng và có tính giáo dục học hơn.
study skillsNhóm kỹ năng học tập phổ biến trong tư vấn, giáo trình và hỗ trợ học sinh.
academic skillsKỹ năng rộng cho đời sống học thuật như viết, trình bày và trích dẫn.
study techniquesCác mẹo hoặc kỹ thuật riêng lẻ như flashcard hay tự kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 워크숍

The university runs a free workshop on study skills every term.

Trường đại học tổ chức hội thảo miễn phí về kỹ năng học tập mỗi học kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • runs aruns‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • workshop onworkshop‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • skills everyskills‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 신입생

Good study skills matter more than long hours at the desk.

Kỹ năng học tập tốt quan trọng hơn việc ngồi bàn học nhiều giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hours athours‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 성적 향상

His grades rose after he built better study skills like spaced review.

Điểm số của anh ấy tăng lên sau khi rèn được kỹ năng học tập tốt hơn như ôn tập ngắt quãng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rose afterrose‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop study skillsphát triển kỹ năng học
improve study skillscải thiện kỹ năng học
basic study skillskỹ năng học cơ bản
study skills workshophội thảo kỹ năng học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1