study skills
Nghĩa · Meaning
kỹ năng học tập
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về cách học hiệu quả: ghi chú, ôn thi, quản lý thời gian, đọc sách giáo khoa. Người bản ngữ hay dùng trong trường học, cố vấn học tập, hoặc workshop cho sinh viên.
Sắc thái · Nuance
“Kỹ năng học tập” dễ bị hiểu là năng lực học chung hoặc chăm chỉ. Study skills cụ thể hơn: cách ghi chú, ôn lại, quản lý thời gian, làm bài đọc; sắc thái giáo dục, trung tính, hay dùng trong trường học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The university runs a free workshop on study skills every term.”
Trường đại học tổ chức hội thảo miễn phí về kỹ năng học tập mỗi học kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- runs a→runs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- workshop on→workshop‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- skills every→skills‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good study skills matter more than long hours at the desk.”
Kỹ năng học tập tốt quan trọng hơn việc ngồi bàn học nhiều giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- matter→maᴅerNghe như “me-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hours at→hours‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“His grades rose after he built better study skills like spaced review.”
Điểm số của anh ấy tăng lên sau khi rèn được kỹ năng học tập tốt hơn như ôn tập ngắt quãng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rose after→rose‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →