Nghĩa · Meaning
đánh dấu phân loại bằng màu sắc
Cách dùng · Usage
Bạn dùng color-code khi sắp xếp thông tin bằng màu để nhìn là nhận ra nhóm. Rất tự nhiên với ghi chú học bài, lịch làm việc, nhãn hồ sơ hoặc bảng kế hoạch gia đình.
Sắc thái · Nuance
“Color-code” không chỉ là tô màu cho đẹp. Nó nghĩa là dùng màu như mã phân loại để người đọc hiểu nhóm, mức độ hoặc chức năng. Từ này thực dụng, hay dùng cho ghi chú, lịch, biểu đồ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I color-code my flashcards by topic before every exam.”
Trước mỗi kỳ thi, tôi phân loại thẻ ghi nhớ theo chủ đề bằng màu sắc.
“The teacher color-codes grammar rules so they are easy to spot.”
Giáo viên đánh dấu các quy tắc ngữ pháp bằng màu để dễ nhận ra.
“She color-codes her calendar to separate work from family time.”
Cô ấy phân màu lịch của mình để tách thời gian làm việc và thời gian cho gia đình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →