supply

səˈplaɪ
suh·PLEYE2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nguồn cung; cung cấp

Cách dùng · Usage

Supply vừa là danh từ về lượng hàng có sẵn, vừa là động từ cung cấp. Gặp trong tin giá xăng, nhà máy giao hàng, trường đặt đồ dùng. Có thể nói food supply, water supply, supply a store.

Sắc thái · Nuance

Từ “cung cấp” khiến người Việt chú ý đến hành động đưa đồ. Supply còn là danh từ kinh tế chỉ lượng sẵn có trên thị trường; giọng trung tính, hay dùng trong kinh doanh, hậu cần, tài nguyên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

provideĐộng từ rộng cho việc cung cấp thông tin, cơ hội, dịch vụ hoặc vật phẩm.
offerNhấn mạnh việc đưa ra để người khác có thể nhận, chưa chắc đã giao xong.
deliverTập trung vào việc chuyển hàng hoặc dịch vụ tới người hay nơi cụ thể.
supplyNhấn mạnh cung cấp có hệ thống để đáp ứng nhu cầu về nguồn lực hay hàng hóa.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

A shortage in supply caused food prices to rise quickly.

Sự thiếu hụt nguồn cung khiến giá thực phẩm tăng nhanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shortage inshortage‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

The factory could not supply enough goods to meet orders.

Nhà máy không thể cung cấp đủ hàng hóa để đáp ứng đơn đặt hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meet ordersmeet‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Clean water supply remains a challenge in many dry regions.

Nguồn cung nước sạch vẫn là một thách thức ở nhiều vùng khô hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • remains aremains‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • challenge inchallenge‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

supply and demandcung và cầu
water supplynguồn cung nước
school suppliesđồ dùng học tập
supply equipmentcung cấp thiết bị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1