Nghĩa · Meaning
cú pháp, cấu trúc câu
Cách dùng · Usage
Syntax xuất hiện khi nói về cách các từ được sắp xếp để câu có nghĩa và đúng quy tắc. Ở công việc, biên tập viên sửa syntax của một câu báo cáo; khi học ngoại ngữ, học sinh so sánh syntax tiếng Anh và tiếng Việt; đời thường, bạn nhận ra tin nhắn nghe lạ vì trật tự từ sai. Dễ nhầm với grammar: grammar rộng hơn, còn syntax tập trung vào cấu trúc câu. Cụm hay gặp: sentence syntax hoặc complex syntax.
Sắc thái · Nuance
“Cú pháp” ở Việt Nam hay gợi đến lệnh máy tính hoặc mẫu ngữ pháp khô. Syntax trong tiếng Anh học thuật hơn grammar một chút, nói về cách từ hoặc mã được sắp xếp đúng trong cấu trúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sai cú pháp” rộng rãi, người học dễ bảo “my pronunciation has bad syntax”. Syntax chỉ trật tự/cấu trúc câu hoặc code; đúng là “This sentence has unclear syntax”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The syntax of this sentence is unclear.”
Cú pháp của câu này chưa rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- syntax of→syntax‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sentence is→sentence‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter compared syntax in two languages.”
Người thuyết trình so sánh cú pháp của hai ngôn ngữ.
“Please check the syntax before you send the abstract.”
Vui lòng kiểm tra cú pháp trước khi bạn gửi phần tóm tắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →