Nghĩa · Meaning
thuế quan
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong tin tức, kinh doanh và mua hàng quốc tế, khi nói về thuế đánh lên hàng nhập khẩu như thép, xe hơi, quần áo. Từ này khá trang trọng, ít dùng trong chuyện hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thuế quan” dễ làm người Việt nghĩ đây chỉ là thuật ngữ hải quan khô cứng. Trong tiếng Anh, tariff thường xuất hiện trong tin kinh tế, chính trị, thương mại và gợi tác động giá cả, cạnh tranh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “tariff for imported steel” vì “thuế cho/đối với” trong tiếng Việt. Với hàng hóa bị đánh thuế, tiếng Anh tự nhiên dùng “tariff on”: “a tariff on imported steel.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The government raised the tariff on imported steel.”
Chính phủ đã tăng thuế quan lên thép nhập khẩu.
“High tariffs can make foreign goods more expensive.”
Thuế quan cao có thể khiến hàng ngoại trở nên đắt đỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- more expensive→more‿expensiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new tariff hurt companies that rely on imports.”
Thuế quan mới đã gây tổn hại cho các công ty phụ thuộc vào nhập khẩu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →