tariff

ˈtɛrɪf
TEH·rihf2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuế quan

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong tin tức, kinh doanh và mua hàng quốc tế, khi nói về thuế đánh lên hàng nhập khẩu như thép, xe hơi, quần áo. Từ này khá trang trọng, ít dùng trong chuyện hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thuế quan” dễ làm người Việt nghĩ đây chỉ là thuật ngữ hải quan khô cứng. Trong tiếng Anh, tariff thường xuất hiện trong tin kinh tế, chính trị, thương mại và gợi tác động giá cả, cạnh tranh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “tariff for imported steel” vì “thuế cho/đối với” trong tiếng Việt. Với hàng hóa bị đánh thuế, tiếng Anh tự nhiên dùng “tariff on”: “a tariff on imported steel.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

taxTừ rộng nhất cho thuế do chính phủ thu, gồm nhiều loại trong nước.
dutyThường chỉ thuế đánh vào hàng nhập khẩu, gần tariff nhưng thiên về thủ tục hải quan.
feeKhoản phí trả cho dịch vụ hoặc đơn xin, không phải thuế thương mại.
tariffChỉ thuế nhập khẩu trong chính sách thương mại và quan hệ kinh tế giữa các nước.

Câu ví dụ · Examples

💡 policy

The government raised the tariff on imported steel.

Chính phủ đã tăng thuế quan lên thép nhập khẩu.

💡 economics

High tariffs can make foreign goods more expensive.

Thuế quan cao có thể khiến hàng ngoại trở nên đắt đỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • more expensivemore‿expensiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 business

The new tariff hurt companies that rely on imports.

Thuế quan mới đã gây tổn hại cho các công ty phụ thuộc vào nhập khẩu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tariff on importsthuế quan với hàng nhập
impose a tariffáp thuế quan
raise tariffstăng thuế quan
tariff policychính sách thuế quan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1