Nghĩa · Meaning
thuộc kỹ thuật, chuyên môn
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng từ này cho thứ cần kiến thức chuyên môn, nhất là công nghệ, máy móc, khoa học. Có thể nói lỗi kỹ thuật, hướng dẫn khó hiểu, hoặc thuật ngữ quá chuyên ngành.
Sắc thái · Nuance
Nghe “kỹ thuật” nên người Việt dễ gắn technical chỉ với máy móc, công nghệ. Trong tiếng Anh, nó rộng hơn: liên quan đến kiến thức chuyên môn, thuật ngữ, quy trình hoặc kỹ năng đặc thù.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “kỹ thuật” như danh từ, người học viết “I learn technical.” Technical là tính từ. Cần danh từ sau nó: “I learn technical skills” hoặc “This is a technical problem.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The report uses technical terms that need explaining.”
Báo cáo dùng những thuật ngữ kỹ thuật cần được giải thích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- report uses→report‿usesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need explaining→need‿explainingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We faced a technical problem with the measuring tool.”
Chúng tôi gặp một vấn đề kỹ thuật với dụng cụ đo.
“Try to avoid too much technical language for readers.”
Hãy cố tránh dùng quá nhiều ngôn ngữ kỹ thuật với người đọc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →