technical

ˈteknɪkl
TEHK·nihkl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc kỹ thuật, chuyên môn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng từ này cho thứ cần kiến thức chuyên môn, nhất là công nghệ, máy móc, khoa học. Có thể nói lỗi kỹ thuật, hướng dẫn khó hiểu, hoặc thuật ngữ quá chuyên ngành.

Sắc thái · Nuance

Nghe “kỹ thuật” nên người Việt dễ gắn technical chỉ với máy móc, công nghệ. Trong tiếng Anh, nó rộng hơn: liên quan đến kiến thức chuyên môn, thuật ngữ, quy trình hoặc kỹ năng đặc thù.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “kỹ thuật” như danh từ, người học viết “I learn technical.” Technical là tính từ. Cần danh từ sau nó: “I learn technical skills” hoặc “This is a technical problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

technologicalLiên quan đến thiết bị, phát triển hoặc thay đổi công nghệ nói chung.
specializedChỉ thứ dành cho một lĩnh vực riêng, không phổ thông với mọi người.
professionalLiên quan đến tiêu chuẩn nghề nghiệp hoặc thái độ của người làm chuyên môn.
technicalTập trung vào chi tiết, quy trình, kiến thức hoặc thiết bị chuyên môn.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The report uses technical terms that need explaining.

Báo cáo dùng những thuật ngữ kỹ thuật cần được giải thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report usesreport‿usesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need explainingneed‿explainingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

We faced a technical problem with the measuring tool.

Chúng tôi gặp một vấn đề kỹ thuật với dụng cụ đo.

💡 argument

Try to avoid too much technical language for readers.

Hãy cố tránh dùng quá nhiều ngôn ngữ kỹ thuật với người đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

technical problemvấn đề kỹ thuật
technical skillskỹ năng chuyên môn
technical termsthuật ngữ chuyên môn
technical supporthỗ trợ kỹ thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1