text evidence

tekst ˈevɪdəns
tehkst·EH·vih·duhns4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bằng chứng từ văn bản (căn cứ trong bài đọc)

Cách dùng · Usage

Dùng trong lớp đọc hiểu hoặc viết luận khi cần lấy câu, chi tiết hay đoạn trong bài để chứng minh ý kiến. Ví dụ: trả lời câu hỏi, phân tích nhân vật, bảo vệ nhận xét.

Sắc thái · Nuance

“Bằng chứng từ văn bản” khiến người Việt dễ nghĩ là chứng cứ pháp lý hay câu trích thật dài. Text evidence thường chỉ là chi tiết, câu, hoặc đoạn ngắn trong bài đọc dùng để chống lưng cho ý trả lời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đưa bằng chứng cho ý kiến”, học sinh hay viết “give evidence for my opinion from text”. Cách tự nhiên là “support my opinion with text evidence” hoặc “cite text evidence”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

evidenceLà chứng cứ nói chung, gồm dữ liệu, ảnh, lời chứng hoặc thống kê.
text evidenceLà bằng chứng lấy từ chính văn bản đang đọc.
quoteLà câu hoặc cụm từ chép nguyên văn, có thể là text evidence nhưng không bắt buộc.
detailLà chi tiết nội dung; khi dùng đúng, nó có thể hỗ trợ lập luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Give every opinion text evidence from the assigned reading.

Hãy kèm cho mọi ý kiến một bằng chứng từ văn bản trong bài đọc được giao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give everygive‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • text evidencetext‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your answer still needs text evidence from chapter three.

Câu trả lời của bạn vẫn cần bằng chứng từ văn bản ở chương ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Your answeryour‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • text evidencetext‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

The text evidence for my point is in line seven.

Bằng chứng từ văn bản cho luận điểm của tôi nằm ở dòng thứ bảy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • text evidencetext‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • point ispoint‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use text evidencedùng dẫn chứng văn bản
cite text evidencetrích dẫn chứng văn bản
strong text evidencedẫn chứng văn bản mạnh
support with text evidencehỗ trợ bằng dẫn chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1