Nghĩa · Meaning
sự đánh thuế, chế độ thuế
Cách dùng · Usage
Trong tiếng Anh, taxation xuất hiện khi nói về chính sách nhà nước, tiền lương bị trừ thuế, hoặc tranh luận giá xăng, thuốc lá. Từ này trang trọng hơn tax và thường dùng trong báo chí, kinh tế.
Sắc thái · Nuance
“Sự đánh thuế” khiến người Việt dễ hiểu taxation là một khoản thuế cụ thể. Thực ra nó nói về hệ thống, nguyên tắc hoặc quá trình thu thuế, mang sắc thái trang trọng, dùng trong kinh tế và chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đóng thuế”, người học viết “people taxation more.” Taxation là danh từ, không phải động từ. Viết “people pay more tax” hoặc “levels of taxation are higher.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Fair taxation is an important part of any strong economy.”
Đánh thuế công bằng là một phần quan trọng của bất kỳ nền kinh tế vững mạnh nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- taxation→ᴅaxationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is an→is‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- strong economy→strong‿economyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Higher taxation on tobacco was used to reduce smoking.”
Việc đánh thuế cao hơn lên thuốc lá được dùng để giảm hút thuốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- taxation→ᴅaxationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Heavy taxation led to protests in the colonies.”
Thuế nặng đã dẫn đến các cuộc biểu tình ở các thuộc địa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- taxation→ᴅaxationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protests→proᴅestsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →