survey prompt

ˈsɜːrveɪ prɑːmpt
SURR·vay·prahmpt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu hỏi khảo sát (câu dẫn để gợi câu trả lời)

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về câu mở đầu trong bảng khảo sát: hỏi khách vì sao hủy dịch vụ, xin ý kiến sau lớp học, hay lấy phản hồi nhân viên. Cần viết rõ, tránh quá rộng hoặc dẫn dắt.

Sắc thái · Nuance

“Câu hỏi khảo sát” chưa đủ: survey prompt là lời nhắc, câu hỏi hoặc mệnh đề định hướng cách người trả lời suy nghĩ. Prompt nhấn mạnh thiết kế câu chữ, không chỉ nội dung câu hỏi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay dùng “câu hỏi khảo sát”, người học gọi mọi mục là “survey question”. Khi nói về câu dẫn hoặc wording, viết “This survey prompt is too leading,” không phải chỉ “question”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

survey questionLà câu hỏi thực tế xuất hiện trong bảng khảo sát.
promptCó thể gồm cả câu hỏi và lời gợi ý về cách trả lời.
itemLà thuật ngữ nghiên cứu hoặc đánh giá cho một câu hỏi hay mục trong khảo sát.
instructionHướng dẫn cách trả lời, nhưng có thể không phải câu hỏi.
survey promptThiên về câu dẫn định hướng phản hồi trong khảo sát, dễ hiểu hơn item.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This survey prompt is too broad to get useful answers.

Câu hỏi khảo sát này quá rộng nên khó thu được câu trả lời hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prompt isprompt‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • get usefulget‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the survey prompt this morning.

Tôi đã chỉnh sửa câu hỏi khảo sát vào sáng nay.

📊 presentation

The survey prompt appears at the top.

Câu hỏi khảo sát xuất hiện ở phía trên cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prompt appearsprompt‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a survey promptviết câu dẫn khảo sát
clear survey promptcâu khảo sát rõ ràng
leading survey promptcâu dẫn gợi ý
revise the survey promptsửa câu dẫn khảo sát
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1