survey result
Nghĩa · Meaning
kết quả khảo sát
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về dữ liệu thu được sau khảo sát, như lớp học thích hình thức nào, khách hàng chấm điểm ra sao, hay nhân viên chọn giờ họp. Thường đi với show, compare, report.
Sắc thái · Nuance
“Kết quả khảo sát” trong tiếng Việt thường chỉ bản tổng kết chung. Survey result có thể là một phát hiện riêng, một con số, hoặc toàn bộ dữ liệu; số ít nghe như một kết luận cụ thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “survey result are” vì nghĩ “kết quả” là nhiều. Nếu dùng số ít: “The survey result shows.” Với nhiều phát hiện, dùng “survey results show.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The survey result showed a strong preference for online classes.”
Kết quả khảo sát cho thấy sự ưa thích rõ rệt đối với lớp học trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed a→showed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for online→for‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We compared each survey result before writing.”
Chúng tôi đã so sánh từng kết quả khảo sát trước khi viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compared each→compared‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The survey result summary is ready.”
Bản tóm tắt kết quả khảo sát đã sẵn sàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →