supervisor
Nghĩa · Meaning
giáo viên hướng dẫn, người giám sát
Cách dùng · Usage
Supervisor thường là người trực tiếp hướng dẫn hoặc kiểm tra công việc: sếp ca làm, người duyệt báo cáo, giáo viên hướng dẫn luận văn. Trang trọng hơn boss trong email và môi trường học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Người giám sát” dễ làm người Việt nghĩ tới bảo vệ hoặc người kiểm tra kỷ luật. Trong học thuật, supervisor là người hướng dẫn nghiên cứu, có quyền góp ý và phê duyệt công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì quen nói “thầy hướng dẫn”, người Việt hay gọi mọi supervisor là “teacher”. Với luận văn, viết “my research supervisor advised me”, không phải “my teacher guided my thesis” trong văn cảnh học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The supervisor gave clear advice on the paper.”
Giáo viên hướng dẫn đã đưa ra lời khuyên rõ ràng về bài viết.
“Please send the draft to your supervisor.”
Vui lòng gửi bản nháp cho giáo viên hướng dẫn của bạn.
“She thanked her supervisor at the end of the talk.”
Cô ấy cảm ơn giáo viên hướng dẫn của mình ở cuối bài nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- supervisor at→supervisor‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →