supervisor

ˈsuːpərvaɪzər
SOO·per·veye·zer4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giáo viên hướng dẫn, người giám sát

Cách dùng · Usage

Supervisor thường là người trực tiếp hướng dẫn hoặc kiểm tra công việc: sếp ca làm, người duyệt báo cáo, giáo viên hướng dẫn luận văn. Trang trọng hơn boss trong email và môi trường học thuật.

Sắc thái · Nuance

“Người giám sát” dễ làm người Việt nghĩ tới bảo vệ hoặc người kiểm tra kỷ luật. Trong học thuật, supervisor là người hướng dẫn nghiên cứu, có quyền góp ý và phê duyệt công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì quen nói “thầy hướng dẫn”, người Việt hay gọi mọi supervisor là “teacher”. Với luận văn, viết “my research supervisor advised me”, không phải “my teacher guided my thesis” trong văn cảnh học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

managerNgười quản lý ngân sách, nhân sự hoặc vận hành, thường trong bối cảnh công việc.
bossCách nói thân mật về cấp trên trực tiếp, đôi khi có sắc thái quyền lực.
advisorNgười đưa lời khuyên học thuật hoặc nghề nghiệp, có thể không có quyền giám sát chính thức.
supervisorNgười theo dõi, hướng dẫn và đánh giá quá trình làm việc, nghiên cứu hoặc thực tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The supervisor gave clear advice on the paper.

Giáo viên hướng dẫn đã đưa ra lời khuyên rõ ràng về bài viết.

💡 email

Please send the draft to your supervisor.

Vui lòng gửi bản nháp cho giáo viên hướng dẫn của bạn.

📊 presentation

She thanked her supervisor at the end of the talk.

Cô ấy cảm ơn giáo viên hướng dẫn của mình ở cuối bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • supervisor atsupervisor‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

research supervisorngười hướng dẫn nghiên cứu
talk to your supervisortrao đổi với người hướng dẫn
direct supervisorquản lý trực tiếp
supervisor approvalsự phê duyệt của hướng dẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1