Nghĩa · Meaning
bảng chú giải thuật ngữ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng glossary khi tài liệu có nhiều từ chuyên môn: cuối sách giáo khoa, trang khóa học, buổi họp dự án. Nó giúp mọi người hiểu cùng một nghĩa.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bảng chú giải” dễ làm người Việt nghĩ đến phần chú thích dài ở cuối sách. Glossary trong lớp học thường là danh sách ngắn, thực dụng, giải thích từ khóa để mọi người dùng đúng cùng một thuật ngữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “explain vocabulary table” vì “bảng thuật ngữ” nghe như bảng. Tự nhiên hơn là “make a glossary” hoặc “add a glossary entry”, không nói “do a glossary table”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's build a glossary so everyone uses the same vocabulary.”
Hãy xây dựng một bảng chú giải thuật ngữ để mọi người dùng cùng một bộ từ vựng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- build a→build‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- everyone uses→everyone‿usesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached the glossary for week three, so check it.”
Tôi đã đính kèm bảng chú giải thuật ngữ của tuần thứ ba, hãy kiểm tra nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check it→check‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The glossary in the back of the book really helps.”
Bảng chú giải thuật ngữ ở cuối sách thực sự rất hữu ích.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →