text structure

tekst ˈstrʌktʃər
tehkst·STRUHK·cher3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cấu trúc văn bản; cách bố cục và trình tự triển khai của bài viết

Cách dùng · Usage

Text structure dùng trong lớp viết và đọc hiểu để nói cách bài được sắp xếp: nguyên nhân-kết quả, so sánh, trình tự thời gian. Giáo viên có thể khen bài rõ hơn sau khi sửa.

Sắc thái · Nuance

Nghe “cấu trúc văn bản”, người Việt dễ nghĩ đến bố cục hình thức như mở bài, thân bài, kết bài. Text structure nhấn vào cách ý được tổ chức: so sánh, nguyên nhân-kết quả, trình tự, vấn đề-giải pháp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng cách nói “bài có bố cục rõ”, người Việt hay viết “the text has clear layout”. Nếu nói về cách sắp xếp ý, dùng “the text structure is clear” hoặc “identify the text structure”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

organizationCách một bài viết hoặc bài nói được sắp xếp cho mạch lạc, thường nói rộng hơn cấu trúc văn bản.
text structureKiểu triển khai nội dung trong văn bản, như nguyên nhân-kết quả, so sánh hoặc trình tự thời gian.
formatHình thức trình bày bên ngoài của văn bản, như thư, báo cáo hoặc bài báo, hơn là quan hệ ý.
layoutCách bố trí tiêu đề, hình ảnh và chữ trên trang, nhấn mạnh mặt thị giác của văn bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Look at the text structure first so your summary follows the author.

Hãy xem cấu trúc văn bản trước để bản tóm tắt của bạn bám theo mạch của tác giả.

💡 email

Your text structure is much clearer after this last revision.

Cấu trúc văn bản của bạn rõ ràng hơn nhiều sau lần chỉnh sửa cuối này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • structure isstructure‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clearer afterclearer‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

This article's text structure makes it really easy to follow.

Cấu trúc văn bản của bài báo này khiến nó thực sự dễ theo dõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This article'sthis‿article'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • makes itmakes‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify text structurexác định cách tổ chức
compare-and-contrast text structurecấu trúc so sánh
cause-and-effect text structurecấu trúc nhân quả
analyze text structurephân tích cách tổ chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1