theoretical framework

ˌθiːəˈretɪkəl ˈfreɪmwɜːrk
thee·uh·REH·tih·kuhl·fraym·wurrk7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

khung lý thuyết

Cách dùng · Usage

Gặp trong bài nghiên cứu, luận văn, bài thuyết trình học thuật. Nó chỉ phần giải thích dùng lý thuyết nào để phân tích dữ liệu, ví dụ sau phần mở đầu hoặc trước phương pháp.

Sắc thái · Nuance

“Khung lý thuyết” nghe như phần tiêu đề trong luận văn, nên người Việt có thể dùng quá máy móc. “Theoretical framework” là bộ khái niệm dùng để định hướng phân tích, trang trọng và thiên học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay lược mạo từ, người học viết “provide theoretical framework” hoặc “theoretical framework of study”. Cần article và sở hữu: “provide a theoretical framework” hoặc “the study's theoretical framework”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

theoryLà hệ thống ý tưởng dùng để giải thích một hiện tượng.
theoretical frameworkLà khung phân tích được tạo khi áp dụng theory vào nghiên cứu.
conceptual frameworkSắp xếp quan hệ giữa các khái niệm chính, không nhất thiết dựa sâu vào một học thuyết.
methodologyNói về cách thu thập và phân tích dữ liệu, khác vai trò với khung lý thuyết.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The theoretical framework comes right after the example, which works well.

Khung lý thuyết đến ngay sau ví dụ, và điều đó rất hiệu quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Your theoretical framework is clear in paragraph three.

Khung lý thuyết của bạn rõ ràng ở đoạn thứ ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • framework isframework‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear inclear‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

We need a stronger theoretical framework for this project.

Chúng ta cần một khung lý thuyết vững chắc hơn cho dự án này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • theoreticalᴅheoreticalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a theoretical frameworkmột khung lý thuyết
within this theoretical frameworktrong khung lý thuyết này
provide a theoretical frameworkđưa ra khung lý thuyết
the study's theoretical frameworkkhung lý thuyết của nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1