theory

ˈθiːəri
THEE·er·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lý thuyết, học thuyết

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều trong học tập và khoa học khi nói về cách giải thích có hệ thống: lý thuyết về trọng lực, mô hình trong kinh tế, ý tưởng được thí nghiệm ủng hộ.

Sắc thái · Nuance

“Lý thuyết” trong tiếng Việt đôi khi đối lập với thực hành, nên người học tưởng “theory” là thứ chưa dùng được. Trong tiếng Anh học thuật, theory là hệ giải thích có cấu trúc, có thể được kiểm chứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “theo lý thuyết” khá linh hoạt, người học hay viết “in theory of Darwin”. Với nguồn hoặc mô hình cụ thể, dùng “according to Darwin's theory” hoặc “according to the theory”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hypothesisGiả thuyết cụ thể được đặt ra trước khi kiểm chứng.
theoryHệ thống giải thích rộng dựa trên nhiều quan sát hoặc nghiên cứu.
modelMô hình đơn giản hóa hiện tượng để biểu diễn cấu trúc hoặc quan hệ.
ideaÝ nghĩ rộng và không chính thức, nhẹ hơn theory trong học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The theory explains why objects fall toward the ground.

Lý thuyết giải thích tại sao các vật thể rơi xuống mặt đất.

🔬 research

The experiment supports the theory proposed by the author.

Thí nghiệm ủng hộ lý thuyết mà tác giả đề xuất.

💡 argument

In theory, the plan should work, but we must test it.

Về mặt lý thuyết, kế hoạch sẽ hiệu quả, nhưng chúng ta phải kiểm chứng nó.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

social theorylý thuyết xã hội
develop a theoryphát triển lý thuyết
test a theorykiểm chứng lý thuyết
according to the theorytheo lý thuyết đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1