Nghĩa · Meaning
lý thuyết, học thuyết
Cách dùng · Usage
Gặp nhiều trong học tập và khoa học khi nói về cách giải thích có hệ thống: lý thuyết về trọng lực, mô hình trong kinh tế, ý tưởng được thí nghiệm ủng hộ.
Sắc thái · Nuance
“Lý thuyết” trong tiếng Việt đôi khi đối lập với thực hành, nên người học tưởng “theory” là thứ chưa dùng được. Trong tiếng Anh học thuật, theory là hệ giải thích có cấu trúc, có thể được kiểm chứng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “theo lý thuyết” khá linh hoạt, người học hay viết “in theory of Darwin”. Với nguồn hoặc mô hình cụ thể, dùng “according to Darwin's theory” hoặc “according to the theory”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The theory explains why objects fall toward the ground.”
Lý thuyết giải thích tại sao các vật thể rơi xuống mặt đất.
“The experiment supports the theory proposed by the author.”
Thí nghiệm ủng hộ lý thuyết mà tác giả đề xuất.
“In theory, the plan should work, but we must test it.”
Về mặt lý thuyết, kế hoạch sẽ hiệu quả, nhưng chúng ta phải kiểm chứng nó.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →