common thread

ˈkɑːmən θrɛd
KAH·muhn·threhd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mạch chung nối liền nhiều chủ đề

Cách dùng · Usage

Common thread dùng khi nhiều ý kiến, báo cáo hoặc câu chuyện khác nhau có cùng một điểm nối. Ví dụ: khách đều than chờ lâu, ba email đều nhắc lỗi đăng nhập, hoặc các bài học cùng nói về niềm tin.

Sắc thái · Nuance

Nhìn “thread” trong từ điển, người Việt dễ nghĩ tới sợi chỉ thật hoặc “chủ đề” trên mạng. “Common thread” là ẩn dụ học thuật hoặc phân tích: một điểm chung lặp lại nối nhiều dữ kiện, ý kiến, câu chuyện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mạch chung của các chủ đề”, người học dễ viết “the common thread of the data is...” quá rộng. Tự nhiên hơn: “the common thread in the data is slow response time”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

themeChủ đề trung tâm của tác phẩm hoặc bài viết.
common threadMạch chung lặp lại và nối nhiều đối tượng hay chủ đề với nhau.
patternMẫu hoặc xu hướng lặp lại trong dữ liệu, chưa chắc có ý nghĩa chủ đề.
linkQuan hệ rộng giữa hai mục, không nhất thiết là dòng ý xuyên suốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

The common thread in all this feedback is slow response time.

Điểm chung trong tất cả những phản hồi này là thời gian phản hồi chậm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thread inthread‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • feedback isfeedback‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I noticed a common thread running through the three reports you sent.

Tôi nhận thấy một điểm chung xuyên suốt ba báo cáo bạn gửi.

💡 일상

Travel is the common thread in most of her stories.

Du lịch là mạch chung trong hầu hết các câu chuyện của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Travel istravel‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thread inthread‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a common threadmột điểm chung
the common thread in the datamẫu chung trong dữ liệu
a common thread running throughmạch chung xuyên suốt
identify a common threadnhận ra điểm chung
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1