textual clue
Nghĩa · Meaning
manh mối trong văn bản cho biết ý nghĩa
Cách dùng · Usage
Trong lớp đọc hiểu, textual clue là chi tiết trong bài giúp suy ra nghĩa: một câu trước đó, cách nhân vật phản ứng, hay từ xung quanh một từ mới. Hay dùng khi phân tích văn bản.
Sắc thái · Nuance
“Manh mối trong văn bản” dễ bị hiểu giống context clue, nhưng textual clue nhấn mạnh chi tiết nằm trong chính văn bản làm căn cứ suy luận. Sắc thái hơi học thuật hơn và thường dùng khi giải thích bằng chứng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không phân biệt rõ “ngữ cảnh” và “văn bản”, người học thay bằng “context clue” mọi lúc. Nếu chỉ vào một chi tiết cụ thể trên trang, “textual clue” hợp hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We used a textual clue to explain the character's choice.”
Chúng tôi dùng một manh mối trong văn bản để giải thích lựa chọn của nhân vật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used a→used‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Point to one textual clue on the slide.”
Hãy chỉ ra một manh mối trong văn bản trên slide.
“I listed the textual clue in my reply.”
Tôi đã liệt kê manh mối trong văn bản trong phần trả lời của mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →