to some extent
Nghĩa · Meaning
ở một mức độ nào đó
Cách dùng · Usage
Dùng để đồng ý hoặc thừa nhận một phần, như khi bàn về nguyên nhân, đánh giá ý kiến, hay trả lời câu hỏi khó. Nó giúp câu nghe cân bằng: đúng một phần, nhưng còn giới hạn.
Sắc thái · Nuance
Cụm “ở một mức độ nào đó” dễ bị hiểu là mơ hồ hoặc né tránh. To some extent nói sự đồng ý hay đúng chỉ một phần, khá trang trọng, dùng để giới hạn nhận định chứ không phải nói “rất nhiều.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt trạng ngữ linh hoạt, người học viết “I agree this idea to some extent.” Agree cần with: “I agree with this idea to some extent,” hoặc “This is true to some extent.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The author agrees with the theory to some extent but questions its main assumption.”
Tác giả đồng ý với lý thuyết ở một mức độ nào đó nhưng nghi ngờ giả định chính của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- author agrees→author‿agreesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- some extent→some‿extentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions its→questions‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- main assumption→main‿assumptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“To some extent, our personality is shaped by the environment we grow up in.”
Ở một mức độ nào đó, tính cách của chúng ta được hình thành bởi môi trường nơi ta lớn lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- some extent→some‿extentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- grow up→grow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I understood the physics lecture to some extent, but the formulas confused me.”
Tôi hiểu bài giảng vật lý ở một mức độ nào đó, nhưng các công thức làm tôi bối rối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- some extent→some‿extentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →