to some extent

tə sʌm ɪkˈstent
tuh·suhm·ihk·STEHNT4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

ở một mức độ nào đó

Cách dùng · Usage

Dùng để đồng ý hoặc thừa nhận một phần, như khi bàn về nguyên nhân, đánh giá ý kiến, hay trả lời câu hỏi khó. Nó giúp câu nghe cân bằng: đúng một phần, nhưng còn giới hạn.

Sắc thái · Nuance

Cụm “ở một mức độ nào đó” dễ bị hiểu là mơ hồ hoặc né tránh. To some extent nói sự đồng ý hay đúng chỉ một phần, khá trang trọng, dùng để giới hạn nhận định chứ không phải nói “rất nhiều.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt trạng ngữ linh hoạt, người học viết “I agree this idea to some extent.” Agree cần with: “I agree with this idea to some extent,” hoặc “This is true to some extent.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

partlyHợp khi nói nguyên nhân hoặc trách nhiệm chỉ đúng một phần.
to some extentGiới hạn mềm mức độ đúng của cả nhận định.
somewhatLàm nhẹ tính từ hoặc trạng từ, như somewhat different.
somewhat differentCụm tự nhiên khi nói hơi khác một chút.
in partTrang trọng hơn, hay dùng để giải thích một phần nguyên nhân.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

The author agrees with the theory to some extent but questions its main assumption.

Tác giả đồng ý với lý thuyết ở một mức độ nào đó nhưng nghi ngờ giả định chính của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • author agreesauthor‿agreesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • some extentsome‿extentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questions itsquestions‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • main assumptionmain‿assumptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

To some extent, our personality is shaped by the environment we grow up in.

Ở một mức độ nào đó, tính cách của chúng ta được hình thành bởi môi trường nơi ta lớn lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • some extentsome‿extentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • grow upgrow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

I understood the physics lecture to some extent, but the formulas confused me.

Tôi hiểu bài giảng vật lý ở một mức độ nào đó, nhưng các công thức làm tôi bối rối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • some extentsome‿extentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

agree to some extentđồng ý phần nào
true to some extentđúng ở mức nào đó
only to some extentchỉ đúng phần nào
explain to some extentgiải thích được phần nào
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1