subject area

ˈsʌbdʒɪkt ˌeriə
SUHB·jihkt·eh·ree·uh5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lĩnh vực chủ đề

Cách dùng · Usage

Subject area nói về phạm vi kiến thức hoặc chủ đề rộng trước khi chọn chi tiết nhỏ hơn. Ở công ty, báo cáo được chia theo subject area như tài chính hay nhân sự; khi học, sinh viên chọn subject area rồi mới chọn đề tài luận văn; đời thường, câu lạc bộ sách xếp sách theo subject area. Khác với topic: topic thường hẹp hơn, là một đề cụ thể. Cụm hay gặp: within a subject area.

Sắc thái · Nuance

“Lĩnh vực chủ đề” có thể làm người Việt tưởng đến topic cụ thể. Subject area rộng hơn topic: đó là phạm vi học thuật như education, biology, economics; trung tính, dùng khi phân loại nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng trong linh hoạt, người học viết “research in this subject area” đúng, nhưng hay bỏ mạo từ: “choose subject area.” Cần a/an: “Choose a subject area before a topic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicLà chủ đề cụ thể mà bài viết hoặc cuộc trò chuyện đang xử lý.
subject areaLà lĩnh vực rộng hơn mà một topic cụ thể thuộc về.
fieldChỉ ngành học hoặc lĩnh vực nghề nghiệp, thường mang bản sắc chuyên môn rộng hơn.
disciplineChỉ ngành học được thể chế hóa như xã hội học hay vật lý, trang trọng hơn subject area.

Câu ví dụ · Examples

💡 advising

Choose a subject area before you pick a thesis topic.

Hãy chọn lĩnh vực chủ đề trước khi chọn đề tài luận văn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Choose achoose‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • subject areasubject‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pick apick‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 journal

The journal accepts papers from any subject area.

Tạp chí này nhận bài từ mọi lĩnh vực chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • journal acceptsjournal‿acceptsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from anyfrom‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • subject areasubject‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 tutoring

Math is the subject area I know best.

Toán là lĩnh vực chủ đề tôi nắm vững nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Math ismath‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • subject areasubject‿areaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a broad subject arealĩnh vực rất rộng
within this subject areatrong lĩnh vực này
choose a subject areachọn lĩnh vực nghiên cứu
an academic subject arealĩnh vực học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1