subject area
Nghĩa · Meaning
lĩnh vực chủ đề
Cách dùng · Usage
Subject area nói về phạm vi kiến thức hoặc chủ đề rộng trước khi chọn chi tiết nhỏ hơn. Ở công ty, báo cáo được chia theo subject area như tài chính hay nhân sự; khi học, sinh viên chọn subject area rồi mới chọn đề tài luận văn; đời thường, câu lạc bộ sách xếp sách theo subject area. Khác với topic: topic thường hẹp hơn, là một đề cụ thể. Cụm hay gặp: within a subject area.
Sắc thái · Nuance
“Lĩnh vực chủ đề” có thể làm người Việt tưởng đến topic cụ thể. Subject area rộng hơn topic: đó là phạm vi học thuật như education, biology, economics; trung tính, dùng khi phân loại nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng trong linh hoạt, người học viết “research in this subject area” đúng, nhưng hay bỏ mạo từ: “choose subject area.” Cần a/an: “Choose a subject area before a topic.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Choose a subject area before you pick a thesis topic.”
Hãy chọn lĩnh vực chủ đề trước khi chọn đề tài luận văn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Choose a→choose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- subject area→subject‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pick a→pick‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The journal accepts papers from any subject area.”
Tạp chí này nhận bài từ mọi lĩnh vực chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- journal accepts→journal‿acceptsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from any→from‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- subject area→subject‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Math is the subject area I know best.”
Toán là lĩnh vực chủ đề tôi nắm vững nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Math is→math‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- subject area→subject‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →