transaction

trænˈzækʃən
tran·ZAK·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giao dịch

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong ngân hàng, mua sắm và ứng dụng: quẹt thẻ, chuyển tiền, đặt hàng online. Sắc thái khá chính thức, nói về một lần trao đổi tiền hoặc dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

“Giao dịch” trong tiếng Việt dùng rộng cả việc liên hệ hay trao đổi với ngân hàng. Transaction trong tiếng Anh thường là một lần mua, bán, chuyển tiền hay đổi hàng được ghi nhận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “giao dịch với khách hàng” có thể là nói chuyện, người Việt viết “I had many transactions with clients.” Nếu chỉ tiếp xúc, dùng “interactions.” Dùng transaction cho mua bán: “record each transaction.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

dealThân mật hơn, chỉ thỏa thuận hoặc giao dịch kinh doanh, có sắc thái đàm phán.
exchangeRộng hơn, chỉ việc trao đổi hàng hóa, thông tin hoặc ý kiến.
purchaseTập trung vào hành động mua, không bao gồm toàn bộ xử lý giao dịch.
transactionChỉ một đơn vị xử lý gồm người mua, người bán, thanh toán và ghi nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 business

Every transaction is recorded in the company's system.

Mọi giao dịch đều được ghi lại trong hệ thống của công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • transaction istransaction‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recorded inrecorded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

Mobile apps allow users to complete a transaction in seconds.

Các ứng dụng di động cho phép người dùng hoàn tất một giao dịch trong vài giây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Mobile appsmobile‿appsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • allow usersallow‿usersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completecompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • transaction intransaction‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 economics

Banks charge a small fee for each transaction.

Ngân hàng thu một khoản phí nhỏ cho mỗi giao dịch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • charge acharge‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

financial transactiongiao dịch tài chính
complete a transactionhoàn tất giao dịch
record a transactionghi lại giao dịch
online transactiongiao dịch trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1