tuition

tuˈɪʃn
too·IHSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

học phí

Cách dùng · Usage

Nói về khoản tiền trả cho việc học ở trường, khóa hè hoặc đại học; khác với tiền sách, ký túc xá hay sinh hoạt. Hay gặp trong hóa đơn, học bổng và hạn thanh toán.

Sắc thái · Nuance

“Tuition” không chỉ là “học phí” chung chung; nó nói về tiền trả cho việc học, nhất là ở trường, đại học, khóa học. Từ này khá trung tính, dùng trong giấy tờ, email trường học, không mang nghĩa “tiền học thêm” mặc định.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “the tuition fee is expensive” vì nói “học phí đắt”. Tiếng Anh thường dùng “high” cho chi phí: “The tuition is high” hoặc “The tuition fees are high”, không dùng “expensive” cho bản thân khoản phí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

feeKhoản phí nói chung phải trả cho dịch vụ, hoạt động hoặc thủ tục.
tuitionHọc phí chính phải trả để được học tại trường hoặc chương trình.
tuition feesCách nói rõ hơn về các khoản học phí, thường dùng trong thông báo tài chính của trường.
scholarshipHọc bổng có thể giúp giảm học phí, nhưng bản thân nó không phải chi phí.
admissionViệc được nhận vào học hoặc thủ tục nhập học, không phải khoản tiền phải đóng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The office explained the tuition fee for the summer program.

Văn phòng giải thích về học phí cho chương trình mùa hè.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • office explainedoffice‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tuitionᴅuitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm the tuition payment by Friday.

Vui lòng xác nhận việc nộp học phí trước thứ Sáu.

📊 presentation

The chart compared tuition costs at three schools.

Biểu đồ so sánh chi phí học phí ở ba trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tuitionᴅuitionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • costs atcosts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay tuitionđóng học phí
tuition feescác khoản học phí
tuition costschi phí học phí
tuition assistancehỗ trợ học phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1