Nghĩa · Meaning
học phí
Cách dùng · Usage
Nói về khoản tiền trả cho việc học ở trường, khóa hè hoặc đại học; khác với tiền sách, ký túc xá hay sinh hoạt. Hay gặp trong hóa đơn, học bổng và hạn thanh toán.
Sắc thái · Nuance
“Tuition” không chỉ là “học phí” chung chung; nó nói về tiền trả cho việc học, nhất là ở trường, đại học, khóa học. Từ này khá trung tính, dùng trong giấy tờ, email trường học, không mang nghĩa “tiền học thêm” mặc định.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “the tuition fee is expensive” vì nói “học phí đắt”. Tiếng Anh thường dùng “high” cho chi phí: “The tuition is high” hoặc “The tuition fees are high”, không dùng “expensive” cho bản thân khoản phí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The office explained the tuition fee for the summer program.”
Văn phòng giải thích về học phí cho chương trình mùa hè.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- office explained→office‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tuition→ᴅuitionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm the tuition payment by Friday.”
Vui lòng xác nhận việc nộp học phí trước thứ Sáu.
“The chart compared tuition costs at three schools.”
Biểu đồ so sánh chi phí học phí ở ba trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tuition→ᴅuitionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- costs at→costs‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →