Nghĩa · Meaning
biến thành (trạng thái, hình thức khác)
Cách dùng · Usage
Diễn tả việc một chuyện dần trở thành thứ khác: cuộc họp thành tranh cãi, sở thích thành nghề, lỗi nhỏ thành vấn đề lớn. Hay dùng cho thay đổi bất ngờ hoặc theo thời gian.
Sắc thái · Nuance
“Turn into” không chỉ là “biến thành” kiểu phép màu; nó thường diễn tả quá trình một việc đổi bản chất hoặc phát triển thành tình trạng khác. Sắc thái tự nhiên, thông dụng, hợp cả chuyện xấu dần lên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “biến thành vấn đề lớn”, người học hay bỏ mạo từ: “It turned into big problem”. Cần danh từ đếm được có article: “It turned into a big problem”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A small issue can turn into a major problem.”
Một vấn đề nhỏ có thể biến thành một vấn đề lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- small issue→small‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- turn into→turn‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project turned into a long-term study.”
Dự án đã biến thành một nghiên cứu dài hạn.
“The discussion turned into a useful plan.”
Cuộc thảo luận đã biến thành một kế hoạch hữu ích.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →