tutorial

tuːˈtɔːriəl
too·TAW·ree·uhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

buổi hướng dẫn nhóm nhỏ

Cách dùng · Usage

Trong tiếng Anh học thuật, tutorial thường là buổi học nhóm nhỏ sau bài giảng, nơi sinh viên hỏi, thảo luận và luyện bài. Ở công việc: tutorial session hướng dẫn nhân viên dùng phần mềm. Ở học tập: sinh viên gặp trợ giảng sau lecture. Đời thường: lớp ngắn dạy làm bánh cũng có thể gọi tutorial. Dễ nhầm với lecture: lecture đông và nghe giảng; tutorial nhỏ và có tương tác. Cụm hay gặp: attend a tutorial.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “buổi hướng dẫn” dễ khiến người Việt nghĩ đến hướng dẫn chung hoặc chỉ dẫn sử dụng. Trong đại học Anh, tutorial là buổi học nhỏ, có giáo viên kèm sát, thảo luận và luyện thêm, khá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “học thêm với thầy”, người học viết “I learn tutorial on Tuesday”. Tutorial là danh từ buổi học; dùng “attend/go to/have a tutorial”: “I attend a tutorial on Tuesday.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lectureLà bài giảng truyền đạt nội dung cho nhiều sinh viên.
tutorialLà buổi học nhóm nhỏ, tập trung vào hỏi đáp, thảo luận và luyện tập.
workshopNhấn vào thực hành và hoạt động tạo sản phẩm cụ thể.
lessonTừ rộng cho một tiết hoặc bài học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our tutorial meets right after the lecture on Tuesday afternoons.

Buổi hướng dẫn nhóm nhỏ của chúng tôi diễn ra ngay sau bài giảng vào chiều thứ Ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorialᴅutorialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • right afterright‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lecture onlecture‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The tutorial helped students prepare their slides.

Buổi hướng dẫn nhóm nhỏ đã giúp sinh viên chuẩn bị slide.

💡 email

The tutorial time has changed to 3 p.m.

Giờ của buổi hướng dẫn nhóm nhỏ đã đổi sang 3 giờ chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tutorialᴅutorialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a tutorialtham dự buổi tutorial
online tutorialbuổi hướng dẫn trực tuyến
tutorial sessionbuổi học hướng dẫn
follow a tutoriallàm theo bài hướng dẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1