typical

ˈtɪpɪkl
TIH·pihkl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

điển hình, tiêu biểu

Cách dùng · Usage

“Typical” nói rằng điều gì đại diện cho mẫu thường thấy, hoặc đúng kiểu của một người. Trong công việc, a typical customer gọi sau khi thử sản phẩm; khi học, a typical mistake là quên chia động từ; đời thường, typical weather in July có thể nóng ẩm. Dễ lẫn với “normal”: “normal” nhấn mạnh không bất thường, còn “typical” nhấn mạnh tính đại diện. Cụm hay dùng: typical of someone/something.

Sắc thái · Nuance

“Điển hình” trong tiếng Việt thường nghe tích cực, như mẫu tiêu biểu. Typical chỉ “thường thấy, đúng kiểu”, có thể trung tính hoặc hơi chê trong câu “That’s typical of him,” nghĩa là lại thế nữa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

commonThường gặp hoặc xảy ra nhiều, nhấn mạnh tần suất.
typicalMang đặc điểm tiêu biểu cho loại hoặc nhóm đó.
ordinaryBình thường, không đặc biệt hay nổi bật.
representativeMẫu hoặc ví dụ thể hiện tốt cả nhóm, nghe phân tích hơn typical.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

This case is typical of the whole group we studied.

Trường hợp này là điển hình cho toàn bộ nhóm mà chúng tôi đã nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • case iscase‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • typical oftypical‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

A typical result falls somewhere in the middle of the range.

Một kết quả điển hình nằm ở đâu đó khoảng giữa của phạm vi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • somewhere insomewhere‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • middle ofmiddle‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

This plant grows in a typical desert environment.

Loài cây này mọc trong một môi trường sa mạc điển hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grows ingrows‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • desert environmentdesert‿environmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a typical exampleví dụ điển hình
typical behaviorhành vi thường thấy
typical of this groupđặc trưng của nhóm này
a typical patternmẫu hình thường gặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1