urban

ˈɜrbən
UR·buhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc đô thị, thành thị

Cách dùng · Usage

Dùng urban khi nói về đời sống, không gian hoặc vấn đề của thành phố: urban areas, urban jobs, urban traffic. Từ này trang trọng hơn city và hay gặp trong báo chí, quy hoạch, nghiên cứu.

Sắc thái · Nuance

“Thuộc đô thị” dễ khiến người Việt dùng cho mọi thứ ở thành phố. Urban nghe trung tính nhưng hơi học thuật, thường trong quy hoạch, dân số, xã hội học; không tự nhiên để tả một người “sành phố”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “người thành thị”, người Việt hay viết “He is very urban” để nói anh ấy sống ở thành phố. Câu đó kỳ. Nói “He lives in a city” hoặc “He is used to city life”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cityLà danh từ chỉ bản thân thành phố.
urbanLà tính từ mô tả tính chất đô thị, mật độ và lối sống thành phố.
metropolitanChỉ toàn vùng đại đô thị, có thể lớn hơn urban về quy mô và hành chính.
ruralNghĩa là thuộc nông thôn, là từ đối lập với urban.
suburbanChỉ vùng ngoại ô dân cư, khác urban về mật độ sống và giao thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 society

More people are moving into urban areas each year.

Ngày càng nhiều người chuyển đến các khu vực đô thị mỗi năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • people arepeople‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • moving intomoving‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • urban areasurban‿areasNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 policy

Urban planning helps cities grow in an organized way.

Quy hoạch đô thị giúp các thành phố phát triển một cách có tổ chức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • citiesciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • grow ingrow‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an organizedan‿organizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 environment

Urban gardens can improve air quality in busy cities.

Các khu vườn đô thị có thể cải thiện chất lượng không khí ở những thành phố nhộn nhịp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can improvecan‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citiesciᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

urban areakhu vực đô thị
urban populationdân số đô thị
urban planningquy hoạch đô thị
urban developmentphát triển đô thị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1