valid

ˈvælɪd
VA·lihd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hợp lệ, có căn cứ, xác đáng

Cách dùng · Usage

Valid xuất hiện khi điều gì được chấp nhận vì đúng quy định, còn hiệu lực, hoặc có lý do hợp lý. Ở công ty, thẻ ra vào phải valid; trong học tập, lập luận valid nếu kết luận theo đúng dữ kiện; hằng ngày, lời phàn nàn về hóa đơn sai là valid. Dễ nhầm với true: true là đúng sự thật, còn valid là hợp lệ hoặc có căn cứ. Cụm quen thuộc: valid reason, valid passport.

Sắc thái · Nuance

“Hợp lệ” khiến người Việt chỉ nghĩ đến giấy tờ đúng thủ tục. Valid còn dùng cho lý do, lo ngại, bằng chứng: nghĩa là có cơ sở, đáng chấp nhận, không phải chỉ “được đóng dấu”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “có giá trị” dịch sát, người Việt đôi khi viết “This ticket has valid until June”. Đúng là “This ticket is valid until June” hoặc “This ticket is valid for one month”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

trueChỉ sự phù hợp với sự thật.
validNói điều được chấp nhận theo lý lẽ, quy tắc hoặc phương pháp.
reliableNhấn mạnh kết quả hay dữ liệu ổn định khi lặp lại.
legitimateGợi tính chính đáng về pháp lý, xã hội hoặc quyền hạn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The conclusion is valid if the data is correct.

Kết luận là hợp lệ nếu dữ liệu chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conclusion isconclusion‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • valid ifvalid‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

That is a valid concern.

Đó là một mối lo ngại xác đáng.

💡 email

Please confirm whether the certificate is valid.

Xin hãy xác nhận xem chứng chỉ có còn hợp lệ không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a valid reasonlý do chính đáng
valid evidencebằng chứng có giá trị
a valid passporthộ chiếu còn hiệu lực
statistically validhợp lệ về thống kê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1