unemployment

ˌʌnɪmˈplɔɪmənt
uh·nihm·PLOY·muhnt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thất nghiệp

Cách dùng · Usage

Từ này nói về tình trạng hoặc tỷ lệ người không có việc làm: tin kinh tế, chính sách tạo việc, khó khăn sau khủng hoảng. Trang trọng hơn cách nói đơn giản people without jobs.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unemployedTính từ chỉ người đang không có việc làm.
unemploymentDanh từ chỉ trạng thái, hiện tượng hoặc tỷ lệ không có việc làm.
job lossTập trung vào sự kiện mất việc, không phải toàn bộ trạng thái sau đó.
joblessnessChỉ tình trạng không có việc, thường nghe như vấn đề xã hội nói chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

Unemployment rose sharply during the economic crisis.

Thất nghiệp tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

💡 policy

The government created jobs to lower unemployment.

Chính phủ đã tạo ra việc làm để giảm thất nghiệp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lower unemploymentlower‿unemploymentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 society

Long-term unemployment can affect people's health.

Thất nghiệp dài hạn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • term unemploymentterm‿unemploymentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can affectcan‿affectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unemployment ratetỷ lệ thất nghiệp
youth unemploymentthất nghiệp ở thanh niên
reduce unemploymentgiảm thất nghiệp
long-term unemploymentthất nghiệp dài hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1