unemployment
Nghĩa · Meaning
thất nghiệp
Cách dùng · Usage
Từ này nói về tình trạng hoặc tỷ lệ người không có việc làm: tin kinh tế, chính sách tạo việc, khó khăn sau khủng hoảng. Trang trọng hơn cách nói đơn giản people without jobs.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Unemployment rose sharply during the economic crisis.”
Thất nghiệp tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
“The government created jobs to lower unemployment.”
Chính phủ đã tạo ra việc làm để giảm thất nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lower unemployment→lower‿unemploymentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Long-term unemployment can affect people's health.”
Thất nghiệp dài hạn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- term unemployment→term‿unemploymentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can affect→can‿affectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →