unique

juˈniːk
yoo·NEEK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

độc đáo, duy nhất

Cách dùng · Usage

Unique dùng khi thứ gì có điểm riêng không trùng: mã đơn hàng, phong cách ăn mặc, cách một quán pha cà phê. Tránh nói very unique trong văn cẩn thận vì unique đã mang ý “duy nhất”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distinctiveChỉ đặc điểm nổi bật giúp phân biệt, không khẳng định chỉ có một.
uniqueDùng khi thứ gì thật sự độc nhất hoặc có tính riêng không lẫn với cái khác.
unusualNói điều khác thường hoặc hiếm gặp, không nhất thiết tốt hay có giá trị.
originalNhấn mạnh sự mới, tự sáng tạo hoặc không sao chép từ nguồn khác.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

Each sample has a unique code for easy tracking.

Mỗi mẫu có một mã duy nhất để dễ theo dõi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for easyfor‿easyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

This animal has a unique way of finding food.

Loài vật này có một cách kiếm ăn độc đáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This animalthis‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

The author offers a unique view on the problem.

Tác giả đưa ra một góc nhìn độc đáo về vấn đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • author offersauthor‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view onview‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a unique featuređặc điểm độc đáo
a unique opportunitycơ hội hiếm có
unique to this contextriêng trong bối cảnh này
make a unique contributionđóng góp riêng biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1