Nghĩa · Meaning
độc đáo, duy nhất
Cách dùng · Usage
Unique dùng khi thứ gì có điểm riêng không trùng: mã đơn hàng, phong cách ăn mặc, cách một quán pha cà phê. Tránh nói very unique trong văn cẩn thận vì unique đã mang ý “duy nhất”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Each sample has a unique code for easy tracking.”
Mỗi mẫu có một mã duy nhất để dễ theo dõi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for easy→for‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This animal has a unique way of finding food.”
Loài vật này có một cách kiếm ăn độc đáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This animal→this‿animalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The author offers a unique view on the problem.”
Tác giả đưa ra một góc nhìn độc đáo về vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- author offers→author‿offersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- view on→view‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →