variable

ˈveriəbl
VEH·ree·uhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

biến số

Cách dùng · Usage

Variable là yếu tố có thể thay đổi và ảnh hưởng đến kết quả, nhất là khi phân tích. Ở công việc: giá là một variable trong dự báo doanh thu; trong học tập: thời gian học là variable trong nghiên cứu; đời thường: thời tiết là variable khi lên kế hoạch dã ngoại. Dễ nhầm với factor: factor là yếu tố nói chung, variable nhấn mạnh có thể đo hoặc thay đổi. Cụm quen thuộc: control a variable.

Phân biệt từ đồng nghĩa

factorChỉ yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả.
variableLà yếu tố được định nghĩa để đo lường hoặc thao tác trong nghiên cứu.
indicatorLà chỉ dấu cho một khái niệm khó quan sát trực tiếp.
parameterThường là giá trị hay điều kiện cố định trong mô hình hoặc hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Age was the main variable in the study.

Tuổi tác là biến số chính trong nghiên cứu.

💡 meeting

We should keep one variable stable.

Chúng ta nên giữ một biến số ổn định.

💡 email

Please define each variable before testing.

Xin hãy định nghĩa từng biến số trước khi kiểm tra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

independent variablebiến độc lập
dependent variablebiến phụ thuộc
control variablebiến kiểm soát
measure a variableđo một biến số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1