Nghĩa · Meaning
phúc lợi
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi nói về sự an sinh của người dân hoặc trợ cấp xã hội: tiền hỗ trợ gia đình nghèo, chăm sóc trẻ em, chính sách giúp người thất nghiệp. Trong Mỹ-Anh còn có thể chỉ trợ cấp nhà nước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “phúc lợi nhân viên” rất phổ biến, learners may write “company welfare” for perks. Use “employee benefits” or “staff benefits.” Save “welfare” for well-being or social aid: “child welfare.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The welfare system supports families with low income.”
Hệ thống phúc lợi hỗ trợ các gia đình có thu nhập thấp.
“Public welfare programs help people during hard times.”
Các chương trình phúc lợi công giúp đỡ người dân trong những lúc khó khăn.
“The study looked at the welfare of elderly citizens.”
Nghiên cứu xem xét phúc lợi của người cao tuổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- looked at→looked‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- welfare of→welfare‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- citizens→ciᴅizensÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →