word family
Nghĩa · Meaning
nhóm các từ cùng gốc từ
Cách dùng · Usage
Word family được dùng khi học hoặc dạy các từ cùng gốc để thấy quan hệ nghĩa và dạng từ. Ở công việc, nhóm viết nội dung lập word family list cho một thuật ngữ; trong lớp, học sinh làm word family chart; đời thường, người học ghi act, action, active vào sổ. Dễ nhầm với synonym group: synonym cùng nghĩa, còn word family cùng gốc. Cụm hay gặp: build a word family.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “gia đình từ” dễ khiến người Việt nghĩ đến họ hàng của từ hoặc nhóm từ đồng nghĩa. Trong tiếng Anh, word family là thuật ngữ học thuật: các dạng cùng gốc như act, action, active.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “family word” vì tiếng Việt đặt danh từ chính sau: nhóm từ, họ từ. Tiếng Anh dùng danh từ phụ trước danh từ chính: sai “a family word list”, đúng “a word family list”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We made a word family chart in our study meeting.”
Chúng tôi đã lập một bảng nhóm từ cùng gốc trong buổi học nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chart in→chart‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The teacher sent a word family list for review.”
Giáo viên đã gửi một danh sách nhóm từ cùng gốc để ôn tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sent a→sent‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I used one word family to explain the new term.”
Tôi đã dùng một nhóm từ cùng gốc để giải thích thuật ngữ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- used one→used‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →