word family

wɜːrd ˈfæməli
wurrd·FA·muh·lee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhóm các từ cùng gốc từ

Cách dùng · Usage

Word family được dùng khi học hoặc dạy các từ cùng gốc để thấy quan hệ nghĩa và dạng từ. Ở công việc, nhóm viết nội dung lập word family list cho một thuật ngữ; trong lớp, học sinh làm word family chart; đời thường, người học ghi act, action, active vào sổ. Dễ nhầm với synonym group: synonym cùng nghĩa, còn word family cùng gốc. Cụm hay gặp: build a word family.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “gia đình từ” dễ khiến người Việt nghĩ đến họ hàng của từ hoặc nhóm từ đồng nghĩa. Trong tiếng Anh, word family là thuật ngữ học thuật: các dạng cùng gốc như act, action, active.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “family word” vì tiếng Việt đặt danh từ chính sau: nhóm từ, họ từ. Tiếng Anh dùng danh từ phụ trước danh từ chính: sai “a family word list”, đúng “a word family list”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

word formChỉ một dạng cụ thể của từ, kể cả dạng biến đổi như writes hoặc written.
derivativeLà từ phái sinh riêng lẻ từ một từ gốc, mang sắc thái thuật ngữ ngữ pháp hơn.
lexical setLà nhóm từ cùng chủ đề hoặc tình huống, không cần có chung gốc từ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We made a word family chart in our study meeting.

Chúng tôi đã lập một bảng nhóm từ cùng gốc trong buổi học nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chart inchart‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The teacher sent a word family list for review.

Giáo viên đã gửi một danh sách nhóm từ cùng gốc để ôn tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent asent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I used one word family to explain the new term.

Tôi đã dùng một nhóm từ cùng gốc để giải thích thuật ngữ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used oneused‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

word family listdanh sách từ cùng gốc
learn a word familyhọc một họ từ
same word familycùng một họ từ
academic word familyhọ từ học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1