working thesis

ˈwɜːrkɪŋ ˈθiːsɪs
WURR·kihng·thee·sihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luận điểm trung tâm tạm thời ở giai đoạn nháp

Cách dùng · Usage

Khi viết bài luận, working thesis là ý chính tạm thời bạn nêu ở bản nháp, rồi chỉnh sau khi đọc thêm tài liệu, nhận góp ý của giáo viên hoặc sắp xếp lại lập luận.

Sắc thái · Nuance

“Luận điểm tạm thời” dễ bị hiểu là ý kiến yếu hoặc làm qua loa. “Working thesis” là luận điểm đang dùng để định hướng bài nghiên cứu, chấp nhận thay đổi, mang sắc thái học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ, người học có thể viết “thesis working”. Tiếng Anh đặt working trước danh từ: “a working thesis”, “revise my working thesis”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

working thesisLuận điểm trung tâm tạm thời trong giai đoạn nháp, có thể thay đổi khi có thêm bằng chứng.
thesis statementCâu nêu luận điểm trung tâm trong bản cuối hoặc gần hoàn chỉnh của bài viết.
research questionCâu hỏi nghiên cứu cần trả lời, không phải bản thân một luận điểm.
hypothesisGiả thuyết có thể kiểm chứng trong nghiên cứu, thường gắn với biến số, thí nghiệm hoặc kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My working thesis needs more support from the readings.

Luận điểm tạm thời của tôi cần thêm dẫn chứng từ các bài đọc.

📊 presentation

She opened with a clear working thesis.

Cô ấy mở đầu bằng một luận điểm tạm thời rõ ràng.

💡 email

I sent my working thesis to the tutor for advice.

Tôi đã gửi luận điểm tạm thời của mình cho gia sư để xin lời khuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tutorᴅutorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for advicefor‿adviceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a working thesisxây luận điểm tạm
revise a working thesissửa luận điểm tạm
clear working thesisluận điểm tạm rõ
initial working thesisluận điểm tạm ban đầu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1