write back into
Nghĩa · Meaning
chỉnh sửa rồi đưa lại vào (bản thảo), viết trở lại vào
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi sửa bản thảo và đưa lại chi tiết đã thiếu hoặc bị bỏ ra: thêm ví dụ vào đoạn hai, đưa góp ý vào kế hoạch, hoặc khôi phục câu giải thích trong báo cáo.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “viết lại vào” theo nghĩa chép lại. It means reinserting information into a draft after revision, often integrating feedback, evidence, or missing content in the right place.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote the missing example back into the second paragraph.”
Tôi đã viết lại ví dụ còn thiếu vào đoạn thứ hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- missing example→missing‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back into→back‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She wrote the panel's advice back into her research plan.”
Cô ấy đưa lời khuyên của hội đồng trở lại vào kế hoạch nghiên cứu của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- panel's advice→panel's‿adviceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- back into→back‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team wrote the audience question back into the final slide.”
Nhóm đã đưa câu hỏi của khán giả trở lại vào slide cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- back into→back‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →