write back into

raɪt bæk ˈɪntuː
reyet·bak·IHN·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chỉnh sửa rồi đưa lại vào (bản thảo), viết trở lại vào

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi sửa bản thảo và đưa lại chi tiết đã thiếu hoặc bị bỏ ra: thêm ví dụ vào đoạn hai, đưa góp ý vào kế hoạch, hoặc khôi phục câu giải thích trong báo cáo.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “viết lại vào” theo nghĩa chép lại. It means reinserting information into a draft after revision, often integrating feedback, evidence, or missing content in the right place.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviseSửa bài viết nói chung, chưa nêu việc đưa nội dung trở lại bản thảo.
incorporateTích hợp yếu tố mới vào nội dung hoặc cấu trúc có sẵn.
add backĐưa phần đã bị thiếu hoặc bỏ ra trở lại, thường ít học thuật hơn.
write back intoChỉnh rồi đưa nội dung trở lại bản thảo hoặc phần văn bản cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I wrote the missing example back into the second paragraph.

Tôi đã viết lại ví dụ còn thiếu vào đoạn thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • missing examplemissing‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back intoback‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She wrote the panel's advice back into her research plan.

Cô ấy đưa lời khuyên của hội đồng trở lại vào kế hoạch nghiên cứu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • panel's advicepanel's‿adviceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • back intoback‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team wrote the audience question back into the final slide.

Nhóm đã đưa câu hỏi của khán giả trở lại vào slide cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • back intoback‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write feedback back intođưa góp ý vào lại
write changes back intođưa chỉnh sửa vào lại
write notes back intođưa ghi chú vào lại
write evidence back intođưa chứng cứ vào lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1