Nghĩa · Meaning
khối lượng học tập, khối lượng công việc
Cách dùng · Usage
Khi than lịch học dày, nhiều ca làm, hoặc chia việc trong nhóm, người bản ngữ nói workload. Có thể nói heavy workload, weekly workload, hoặc reduce the workload.
Sắc thái · Nuance
“Khối lượng công việc” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả độ khó. “Workload” chủ yếu là lượng việc hoặc bài phải làm, trung tính, hay dùng trong lớp học và nơi làm việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nhiều bài”, người Việt hay dùng “many workload” hoặc “a lot of workloads”. “Workload” thường là danh từ số ít: “The course has a heavy workload”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The students discussed the workload for the research class.”
Sinh viên đã bàn về khối lượng học tập của lớp nghiên cứu.
“I am concerned about the weekly workload.”
Tôi lo lắng về khối lượng học tập hằng tuần.
“She said the workload taught her time management.”
Cô ấy nói rằng khối lượng công việc đã dạy cô cách quản lý thời gian.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →