workload

ˈwɜːrkloʊd
WURR·klohd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khối lượng học tập, khối lượng công việc

Cách dùng · Usage

Khi than lịch học dày, nhiều ca làm, hoặc chia việc trong nhóm, người bản ngữ nói workload. Có thể nói heavy workload, weekly workload, hoặc reduce the workload.

Sắc thái · Nuance

“Khối lượng công việc” trong tiếng Việt có thể dùng rất rộng, kể cả độ khó. “Workload” chủ yếu là lượng việc hoặc bài phải làm, trung tính, hay dùng trong lớp học và nơi làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhiều bài”, người Việt hay dùng “many workload” hoặc “a lot of workloads”. “Workload” thường là danh từ số ít: “The course has a heavy workload”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

workCông việc nói chung, không tự nói rõ mức nhiều ít hay độ nặng.
loadGánh nặng hoặc lượng phải mang, có thể dùng rộng hơn học tập và công việc.
academic loadKhối lượng học tập của sinh viên, như số môn hoặc tín chỉ trong kỳ.
workloadKhối lượng việc phải xử lý, nhấn mạnh mức độ bận hoặc nặng của nhiệm vụ.
responsibilityTrách nhiệm được giao, nói về nghĩa vụ hơn số lượng việc thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The students discussed the workload for the research class.

Sinh viên đã bàn về khối lượng học tập của lớp nghiên cứu.

💡 email

I am concerned about the weekly workload.

Tôi lo lắng về khối lượng học tập hằng tuần.

🤝 interview

She said the workload taught her time management.

Cô ấy nói rằng khối lượng công việc đã dạy cô cách quản lý thời gian.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

heavy workloadkhối lượng việc nặng
manageable workloadkhối lượng vừa sức
course workloadkhối lượng môn học
reduce the workloadgiảm khối lượng việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1