workshop series

ˈwɜːrkʃɑːp ˈsɪriːz
WURRK·shahp·sih·reez4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chuỗi hội thảo liên tiếp

Cách dùng · Usage

Nói về nhiều buổi workshop có cùng chủ đề, diễn ra theo tuần hoặc theo tháng: viết CV, nghiên cứu, kỹ năng mềm. Hay dùng trong email mời tham gia, lịch đào tạo, thông báo sự kiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

workshopBuổi học hoặc sự kiện thực hành, thường chỉ một lần hoặc một chủ đề cụ thể.
seminar seriesChuỗi buổi thảo luận hoặc trình bày học thuật, thường ít thực hành hơn workshop.
training programChương trình đào tạo có mục tiêu kỹ năng rõ và cấu trúc hệ thống hơn.
workshop seriesChuỗi nhiều buổi workshop liên tiếp, thường cùng chủ đề và có yếu tố thực hành.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The writing workshop series begins next Monday.

Chuỗi hội thảo viết bắt đầu vào thứ Hai tới.

💡 meeting

We planned a workshop series for new researchers.

Chúng tôi đã lên kế hoạch một chuỗi hội thảo cho các nhà nghiên cứu mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • planned aplanned‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide introduced the workshop series.

Slide giới thiệu chuỗi hội thảo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

free workshop serieschuỗi workshop miễn phí
online workshop serieschuỗi workshop trực tuyến
writing workshop serieschuỗi workshop viết
attend a workshop seriestham dự cả chuỗi workshop
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1