workshop series
Nghĩa · Meaning
chuỗi hội thảo liên tiếp
Cách dùng · Usage
Nói về nhiều buổi workshop có cùng chủ đề, diễn ra theo tuần hoặc theo tháng: viết CV, nghiên cứu, kỹ năng mềm. Hay dùng trong email mời tham gia, lịch đào tạo, thông báo sự kiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The writing workshop series begins next Monday.”
Chuỗi hội thảo viết bắt đầu vào thứ Hai tới.
“We planned a workshop series for new researchers.”
Chúng tôi đã lên kế hoạch một chuỗi hội thảo cho các nhà nghiên cứu mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- planned a→planned‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide introduced the workshop series.”
Slide giới thiệu chuỗi hội thảo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →