written exam

ˈrɪtn ɪɡˈzæm
RIHTN·ihg·zam3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kỳ thi viết

Cách dùng · Usage

Written exam được dùng khi bài kiểm tra yêu cầu trả lời bằng chữ, trên giấy hoặc máy, để phân biệt với nói, thực hành hay phỏng vấn. Ở công việc, a certification has a written exam; trong học tập, the final is a written exam; đời thường, a driving course may include one. Đừng nhầm với writing exam, thường là bài kiểm tra kỹ năng viết. Cụm hay gặp: sit a written exam.

Sắc thái · Nuance

“Kỳ thi viết” có thể khiến người Việt nghĩ đến môn tập viết hoặc chữ viết tay. Written exam chỉ đối lập với oral/practical exam: bài kiểm tra trả lời bằng văn bản, dù viết tay hay gõ máy, sắc thái trung tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

testBài kiểm tra nói chung, có thể ngắn, không chính thức hoặc chỉ kiểm tra một phần nhỏ.
examKỳ thi tương đối chính thức và thường ảnh hưởng đến điểm hoặc kết quả học tập.
quizBài kiểm tra ngắn với phạm vi hẹp, thường ít trang trọng hơn exam.
oral examKỳ thi trả lời bằng lời, khác với hình thức viết.
written examKỳ thi làm bằng văn bản, người học viết câu trả lời thay vì nói.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The written exam will take place in Room 204.

Kỳ thi viết sẽ diễn ra tại Phòng 204.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • place inplace‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The teachers prepared the written exam paper.

Các giáo viên đã chuẩn bị đề thi viết.

📊 presentation

The slide showed written exam dates.

Slide cho thấy các ngày thi viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a written examdự kỳ thi viết
pass the written examđỗ bài thi viết
written exam questioncâu hỏi thi viết
final written exambài thi viết cuối kỳ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1