wording

ˈwɜːrdɪŋ
WURR·dihng2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cách diễn đạt, cách dùng từ

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách chọn từ trong email, hợp đồng, tin nhắn xin lỗi hay câu quảng cáo. Native speaker hay hỏi “check the wording” để xem câu có rõ, lịch sự, tự nhiên không.

Sắc thái · Nuance

“Cách diễn đạt” trong tiếng Việt khá rộng, gồm cả ý, giọng và bố cục. Wording nhấn vào lựa chọn chữ cụ thể trong câu, thường khi sửa văn bản cho rõ, lịch sự, chính xác hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “sửa câu này”, người học dùng “fix this sentence” khi muốn nhờ chọn chữ. Nếu nói về từ ngữ cụ thể, tự nhiên hơn là: “Could you check the wording?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

phrasingRất gần wording nhưng thường chú ý một cụm hoặc câu được nói ra như thế nào.
wordingNhấn mạnh lựa chọn từ ngữ cụ thể trong cách diễn đạt của văn bản.
languageRộng hơn, bao gồm giọng điệu, thuật ngữ chuyên môn và cả ngôn ngữ dịch.
expressionCó thể chỉ một cách nói hoặc thành ngữ riêng, không nhất thiết là lựa chọn từ toàn văn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Could you check the wording of this sentence?

Bạn có thể kiểm tra cách diễn đạt của câu này không?

💡 meeting

We changed the wording to make it clearer.

Chúng tôi đã đổi cách diễn đạt để rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • make itmake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The wording on the slide should be simple.

Cách diễn đạt trên slide nên đơn giản.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

careful wordingcách dùng từ cẩn trọng
unclear wordingcách diễn đạt không rõ
exact wordingnguyên văn chính xác
revise the wordingchỉnh lại cách dùng từ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1