Nghĩa · Meaning
cùng ai đó xem xét từng bước
Cách dùng · Usage
Work through with dùng khi cùng ai đó xử lý từng bước: xem đoạn văn với gia sư, bàn lựa chọn thiết kế với quản lý, giải bài khó với bạn học. Nhấn mạnh quá trình cùng xem và sửa.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát dễ làm người Việt hiểu là “làm xuyên qua” hay chỉ “xem cùng nhau”. Cụm này nhấn mạnh quá trình gỡ từng bước với người khác, khá trung tính, dùng trong học tập, tư vấn, quản lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “cùng ai đó”, người Việt hay nói “work through with the paragraph the tutor”. Trật tự đúng là work through + việc + with + người: “work through the paragraph with the tutor”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we work through the paragraph with the writing tutor?”
Chúng ta có thể cùng người hướng dẫn viết xem xét đoạn văn này từng bước không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She worked through the design choice with her supervisor.”
Cô ấy đã cùng người hướng dẫn xem xét từng bước lựa chọn thiết kế.
“The speaker worked through the example with the audience.”
Diễn giả đã cùng khán giả xem xét ví dụ đó từng bước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →