Nghĩa · Meaning
động vật hoang dã
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về thú, chim, cá sống tự nhiên, không phải vật nuôi. Hay gặp trong tin môi trường, du lịch vườn quốc gia, hoặc khi nhắc việc bảo vệ rừng, sông, biển.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “động vật hoang dã” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói thú rừng lớn. Wildlife rộng hơn: chim, cá, côn trùng, đôi khi cả hệ sinh vật tự nhiên; giọng trung tính, hay dùng trong môi trường và bảo tồn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “động vật hoang dã”, người Việt hay thêm animal: “wildlife animals are protected”. Wildlife đã bao gồm animals, nên nói “wildlife is protected” hoặc “wild animals are protected”, tùy ý muốn nói.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Pollution threatens wildlife in rivers and oceans.”
Ô nhiễm đe dọa động vật hoang dã ở sông và đại dương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Pollution→PolluᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- threatens→ᴅhreatensÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- wildlife in→wildlife‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rivers and→rivers‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reserve was set up to protect local wildlife.”
Khu bảo tồn được lập ra để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- protect→proᴅectÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Scientists count wildlife to measure the health of a forest.”
Các nhà khoa học đếm động vật hoang dã để đo sức khỏe của một khu rừng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- health of→health‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →