Nghĩa · Meaning
tiền lương
Cách dùng · Usage
Wage nói về tiền trả cho lao động, nhất là tính theo giờ, tuần hoặc cho công việc chân tay/dịch vụ. Ở công việc: bàn về hourly wage; trong học tập: nghiên cứu minimum wage trong lớp kinh tế; đời thường: so sánh lương làm thêm ở quán cà phê. Dễ nhầm với salary: salary thường là lương cố định theo năm/tháng cho nhân viên văn phòng. Cụm quen thuộc: minimum wage, living wage, hourly wage.
Sắc thái · Nuance
“Tiền lương” trong tiếng Việt bao trùm cả salary và wage. Wage thường là tiền công theo giờ/ngày/tuần, gắn với lao động phổ thông hoặc mức trả tối thiểu; dùng số nhiều wages khi nói tiền công của nhóm lao động.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng một từ “lương”, người học gọi lương tháng văn phòng là “wage”. Sai: My wage is $5,000 a month as a manager. Tự nhiên hơn: My salary is $5,000 a month. Dùng wage cho hourly wage.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The minimum wage was raised to help low-paid workers.”
Mức lương tối thiểu được nâng lên để giúp đỡ những người lao động lương thấp.
“Many workers asked for higher wages as prices increased.”
Nhiều người lao động đòi lương cao hơn khi giá cả tăng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- workers asked→workers‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wages as→wages‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- prices increased→prices‿increasedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A fair wage helps reduce inequality across society.”
Một mức lương công bằng giúp giảm bất bình đẳng trong xã hội.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →