Nghĩa · Meaning
cân nhắc, đánh giá các mặt lợi hại
Cách dùng · Usage
Weigh up dùng khi cân nhắc nhiều mặt trước khi quyết định: chọn việc, mua xe, viết bài tranh luận. Thường đi với options, risks, pros and cons, và nghe có suy nghĩ kỹ.
Sắc thái · Nuance
“Cân nhắc” trong tiếng Việt có thể chỉ nghĩ thầm hoặc quyết định nhanh. Weigh up nhấn mạnh so sánh nhiều mặt trước khi kết luận, hơi trang trọng, hay gặp trong bài luận và phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “cân nhắc về vấn đề”, người học viết “weigh up about the risks”. Weigh up cần tân ngữ trực tiếp: “weigh up the risks” hoặc “weigh up both options”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The essay weighs up two competing explanations for the result.”
Bài luận cân nhắc hai cách giải thích trái ngược nhau về kết quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weighs up→weighs‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- competing→compeᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- explanations→explanaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students should weigh up both sides before choosing a position.”
Học sinh nên cân nhắc cả hai phía trước khi chọn lập trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weigh up→weigh‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- choosing a→choosing‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- position→posiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He is weighing up whether to apply for the exchange program.”
Anh ấy đang cân nhắc có nên đăng ký chương trình trao đổi hay không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weighing up→weighing‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →