viewpoint

ˈvjuːpɔɪnt
VYOO·poynt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quan điểm, góc nhìn

Cách dùng · Usage

Viewpoint được dùng khi muốn nói cách một người nhìn và đánh giá một vấn đề, thường trong thảo luận có nhiều ý kiến. Ở công việc: a manager’s viewpoint on hiring. Khi học: compare two viewpoints in an essay. Đời sống: hear your parents’ viewpoint before deciding. Dễ nhầm với opinion: opinion là ý kiến cụ thể, viewpoint là góc nhìn rộng hơn; collocation hay gặp là from my viewpoint.

Sắc thái · Nuance

“Quan điểm” dễ bị hiểu như ý kiến cá nhân nói chung. Viewpoint trang trọng hơn opinion một chút, nhấn mạnh vị trí/cách nhìn khi phân tích vấn đề, thường dùng trong bài viết, thảo luận, không phải cảm xúc thoáng qua.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “in my viewpoint” vì dịch từ “theo quan điểm của tôi”. Tiếng Anh tự nhiên nói “from my viewpoint” hoặc thường hơn “in my view”. Sai: In my viewpoint, it is fair. Đúng: In my view, it is fair.

Phân biệt từ đồng nghĩa

perspectiveRộng và trừu tượng hơn, gồm nền tảng kinh nghiệm hay học thuật.
opinionGần với phán đoán cá nhân hoặc sở thích.
standpointNhấn vào vị trí xã hội, chính trị hoặc lợi ích tạo ra lập trường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her viewpoint helped us see the issue differently.

Quan điểm của cô ấy giúp chúng tôi nhìn nhận vấn đề theo cách khác.

📊 presentation

The presentation compares two viewpoints.

Bài thuyết trình so sánh hai quan điểm.

💡 email

Could you share your viewpoint on this question?

Bạn có thể chia sẻ quan điểm của mình về câu hỏi này không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

from a viewpointtừ một góc nhìn
alternative viewpointgóc nhìn khác
author's viewpointquan điểm của tác giả
critical viewpointgóc nhìn phê bình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1