Nghĩa · Meaning
đa dạng, nhiều loại khác nhau
Cách dùng · Usage
Various dùng khi người nói muốn nhấn mạnh có nhiều loại khác nhau, không chỉ nhiều về số lượng. Ở công việc: various departments cùng tham gia dự án; khi học: various sources cho bài nghiên cứu; đời thường: various snacks trên bàn tiệc. Dễ nhầm với several: several là vài cái, còn various nhấn vào sự đa dạng. Cụm tự nhiên: for various reasons, various kinds of.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The study tested various methods to find the best one.”
Nghiên cứu thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau để tìm ra cách tốt nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- best one→best‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There are various reasons for this change.”
Có nhiều lý do khác nhau cho sự thay đổi này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There are→there‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Plants grow in various types of soil.”
Cây mọc trên nhiều loại đất khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- grow in→grow‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- types of→types‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →