various

ˈveriəs
VEH·ree·uhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đa dạng, nhiều loại khác nhau

Cách dùng · Usage

Various dùng khi người nói muốn nhấn mạnh có nhiều loại khác nhau, không chỉ nhiều về số lượng. Ở công việc: various departments cùng tham gia dự án; khi học: various sources cho bài nghiên cứu; đời thường: various snacks trên bàn tiệc. Dễ nhầm với several: several là vài cái, còn various nhấn vào sự đa dạng. Cụm tự nhiên: for various reasons, various kinds of.

Phân biệt từ đồng nghĩa

differentNhấn mạnh các thứ không giống nhau, trọng tâm là sự đối lập giữa chúng.
diverseDùng khi muốn nêu độ phong phú và đa dạng, thường mang sắc thái tích cực.
severalChỉ có một vài cái, chủ yếu nói số lượng chứ không nhấn mạnh chủng loại.

Câu ví dụ · Examples

🔬 research

The study tested various methods to find the best one.

Nghiên cứu thử nghiệm nhiều phương pháp khác nhau để tìm ra cách tốt nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • best onebest‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 argument

There are various reasons for this change.

Có nhiều lý do khác nhau cho sự thay đổi này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There arethere‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Plants grow in various types of soil.

Cây mọc trên nhiều loại đất khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • grow ingrow‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • types oftypes‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

various factorsnhiều yếu tố khác nhau
various methodsnhiều phương pháp
various reasonsnhiều lý do
various studiesnhiều nghiên cứu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1