writing standard

ˈraɪtɪŋ ˈstændərd
REYE·tihng·stan·derd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiêu chuẩn viết

Cách dùng · Usage

Thường nói về mức yêu cầu đối với bài viết trong lớp, công ty hay tạp chí: độ rõ ràng, ngữ pháp, trích dẫn, giọng văn. Giáo viên hoặc biên tập viên dùng để đặt kỳ vọng.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu chuẩn viết” nghe như quy tắc chữ đẹp hoặc chính tả. Writing standard nói về mức chất lượng, độ rõ ràng, cấu trúc, trích dẫn hay phong cách được mong đợi trong bài viết, thường trong lớp học hoặc cơ quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đạt tiêu chuẩn”, người học đôi khi viết “reach the writing standard.” Collocation tự nhiên là “meet the writing standard.” Với số nhiều quy định chung: “clear writing standards.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rubricBảng tiêu chí chấm điểm có hạng mục và điểm số rõ cho một bài làm.
guidelineLời hướng dẫn hoặc định hướng nên theo, thường mềm hơn standard.
standardMức chuẩn hoặc quy tắc được dùng để đánh giá chất lượng bài viết.
conventionCách làm quen thuộc trong một lĩnh vực, được người đọc kỳ vọng dù không chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The writing standard for this class is explained in the syllabus.

Tiêu chuẩn viết cho lớp này được giải thích trong đề cương môn học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • class isclass‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • explained inexplained‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed the writing standard for final essays.

Chúng tôi đã bàn về tiêu chuẩn viết cho các bài luận cuối kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • final essaysfinal‿essaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presentation explained the academic writing standard.

Bài thuyết trình giải thích tiêu chuẩn viết học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic writing standardchuẩn viết học thuật
meet the writing standardđạt chuẩn viết
clear writing standardschuẩn viết rõ ràng
high writing standardchuẩn viết cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1