study group

ˈstʌdi ɡruːp
STUH·dee·groop3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhóm học tập nhỏ cùng nhau

Cách dùng · Usage

Study group là nhóm vài người học cùng nhau trước kỳ thi, làm bài tập ở thư viện, hoặc ôn bài qua video call. Cụm này thân mật, phổ biến ở trường đại học và lớp ngoại ngữ.

Sắc thái · Nuance

“Nhóm học tập” có thể nghe như nhóm chính thức do lớp phân công. Study group thường là nhóm bạn tự hẹn học chung, ôn bài hoặc làm bài, thân mật hơn tutorial và không nhất thiết có giáo viên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tutorial groupNhóm học nhỏ có gia sư hoặc trợ giảng hướng dẫn, thường thuộc cấu trúc lớp chính thức.
study groupNhóm học do sinh viên cùng học và ôn tập, thường linh hoạt và ít chính thức hơn.
classLớp học chính thức hoặc toàn bộ nhóm học trong một môn.
teamNhóm cùng làm nhiệm vụ hoặc dự án, nhấn mạnh mục tiêu chung hơn việc học ôn.
discussion groupNhóm tập trung vào thảo luận, có thể không nhằm ôn thi hoặc học bài cùng nhau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our study group meets every Tuesday in the library.

Nhóm học tập của chúng tôi gặp nhau mỗi thứ Ba tại thư viện.

💡 email

Do you want to join our study group this semester?

Bạn có muốn tham gia nhóm học tập của chúng tôi học kỳ này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • join ourjoin‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

My study group helped me pass the chemistry final.

Nhóm học tập đã giúp tôi vượt qua kỳ thi hóa học cuối kỳ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

join a study grouptham gia nhóm học
form a study grouplập nhóm học
study group meetingbuổi họp nhóm học
work with a study grouphọc cùng nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1