Nghĩa · Meaning
nhóm học tập nhỏ cùng nhau
Cách dùng · Usage
Study group là nhóm vài người học cùng nhau trước kỳ thi, làm bài tập ở thư viện, hoặc ôn bài qua video call. Cụm này thân mật, phổ biến ở trường đại học và lớp ngoại ngữ.
Sắc thái · Nuance
“Nhóm học tập” có thể nghe như nhóm chính thức do lớp phân công. Study group thường là nhóm bạn tự hẹn học chung, ôn bài hoặc làm bài, thân mật hơn tutorial và không nhất thiết có giáo viên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our study group meets every Tuesday in the library.”
Nhóm học tập của chúng tôi gặp nhau mỗi thứ Ba tại thư viện.
“Do you want to join our study group this semester?”
Bạn có muốn tham gia nhóm học tập của chúng tôi học kỳ này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- join our→join‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My study group helped me pass the chemistry final.”
Nhóm học tập đã giúp tôi vượt qua kỳ thi hóa học cuối kỳ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →