treatment group
Nghĩa · Meaning
nhóm thực nghiệm, nhóm được áp dụng biện pháp can thiệp
Cách dùng · Usage
Trong nghiên cứu, đây là nhóm nhận biện pháp thử nghiệm: dùng ứng dụng mới, uống thuốc đang kiểm tra, hoặc học theo phương pháp mới để so với nhóm khác.
Sắc thái · Nuance
“Nhóm điều trị” có thể làm tưởng chỉ dùng trong bệnh viện, nhưng treatment group là thuật ngữ nghiên cứu cho nhóm nhận can thiệp đang được kiểm tra. Giọng học thuật, thống kê, đối lập với control group.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The treatment group used the new learning app.”
Nhóm thực nghiệm đã sử dụng ứng dụng học tập mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- group used→group‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learning app→learning‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Scores rose in the treatment group.”
Điểm số đã tăng lên ở nhóm thực nghiệm.
“The treatment group list is attached.”
Danh sách nhóm thực nghiệm đã được đính kèm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list is→list‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →