treatment group

ˈtriːtmənt ɡruːp
TREET·muhnt·groop3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhóm thực nghiệm, nhóm được áp dụng biện pháp can thiệp

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu, đây là nhóm nhận biện pháp thử nghiệm: dùng ứng dụng mới, uống thuốc đang kiểm tra, hoặc học theo phương pháp mới để so với nhóm khác.

Sắc thái · Nuance

“Nhóm điều trị” có thể làm tưởng chỉ dùng trong bệnh viện, nhưng treatment group là thuật ngữ nghiên cứu cho nhóm nhận can thiệp đang được kiểm tra. Giọng học thuật, thống kê, đối lập với control group.

Phân biệt từ đồng nghĩa

control groupLà nhóm không nhận can thiệp hoặc giữ điều kiện cũ để so sánh.
experimental groupChỉ nhóm nhận điều kiện thí nghiệm, gần với treatment group nhưng rộng hơn.
sampleLà toàn bộ hoặc một phần đối tượng tham gia nghiên cứu.
treatment groupLà nhóm được áp dụng biện pháp can thiệp cần đánh giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The treatment group used the new learning app.

Nhóm thực nghiệm đã sử dụng ứng dụng học tập mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • group usedgroup‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • learning applearning‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Scores rose in the treatment group.

Điểm số đã tăng lên ở nhóm thực nghiệm.

💡 email

The treatment group list is attached.

Danh sách nhóm thực nghiệm đã được đính kèm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assign participants to the treatment groupxếp người vào nhóm thử nghiệm
compare with the control groupso với nhóm đối chứng
the treatment group receivednhóm thử nghiệm nhận được
treatment group outcomeskết quả nhóm thử nghiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1